辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "暖房" (1件)

máy sưởi
play
日本語 名暖房
マイ単語
Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
寒いとき、暖房をつける。

swap_horiz 類語検索結果 "暖房" (3件)

điều hòa
play
日本語 名冷暖房両用エアコン
マイ単語
Tôi bật điều hòa vì trời nóng.
暑いのでエアコンをつける。
hệ thống sưởi ấm
日本語 名暖房システム
マイ単語
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
建物のセントラルヒーティングシステムが故障した。
hệ thống sưởi
日本語 名暖房システム
マイ単語
Các đợt tập kích quy mô lớn khiến nhiều thành phố Ukraine chìm trong bóng tối và mất hệ thống sưởi.
大規模な攻撃により、ウクライナの多くの都市は闇に包まれ、暖房システムを失った。

format_quote フレーズ検索結果 "暖房" (2件)

Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
寒いとき、暖房をつける。
Các đợt tập kích quy mô lớn khiến nhiều thành phố Ukraine chìm trong bóng tối và mất hệ thống sưởi.
大規模な攻撃により、ウクライナの多くの都市は闇に包まれ、暖房システムを失った。