ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "景観" (1件)
cảnh quan
日本語
名景観
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
類語検索結果 "景観" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "景観" (5件)
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
Các giá trị đặc sắc về cảnh quan, lịch sử, văn hóa và sinh thái.
景観、歴史、文化、生態に関する独特の価値。
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
ここには雄大な高山砂漠の景観があります。
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
ここには雄大な高山砂漠の景観があります。
