menu_book
見出し語検索結果 "景観" (1件)
cảnh quan
日本語
名景観
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
swap_horiz
類語検索結果 "景観" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "景観" (2件)
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)