translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "普通" (1件)
bình thường
play
日本語 普通
Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
今日も普通に仕事へ行った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "普通" (5件)
da thường
play
日本語 普通肌
Da thường dễ chăm sóc.
普通肌はケアが簡単だ。
マイ単語
định giá cổ phiếu thường của công ty
play
日本語 企業の普通株式の評価
マイ単語
tiền gửi ngân hàng thông thường
play
日本語 普通預金
マイ単語
tài khoản thông thường
play
日本語 普通口座
マイ単語
phổ thông
play
日本語 普通な
Đây là loại xe hơi phổ thông.
これは普通の車だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "普通" (4件)
Da thường dễ chăm sóc.
普通肌はケアが簡単だ。
Đây là loại xe hơi phổ thông.
これは普通の車だ。
Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
今日も普通に仕事へ行った。
Tôi nhớ thương những ngày bình thường.
私は普通の日常を恋しく思います。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)