menu_book
見出し語検索結果 "晩" (1件)
日本語
名晩
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
swap_horiz
類語検索結果 "晩" (3件)
日本語
名今晩
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
tiệc chiêu đãi
日本語
フレセプション、晩餐会
Tiệc chiêu đãi được tổ chức trọng thể.
レセプションは厳かに開催された。
tuổi xế chiều
日本語
フ晩年、老齢期
Mẹ muốn tìm một người bạn tâm giao tuổi xế chiều.
母は晩年のソウルメイトを見つけたいと思っています。
format_quote
フレーズ検索結果 "晩" (12件)
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
Tôi dùng serum mỗi tối.
私は毎晩セラムを使う。
Tôi dùng tinh chất dưỡng da mỗi tối.
私は毎晩美容液(エッセンス)を使う。
Tối nay tôi phải học bài.
今晩は勉強する必要がある。
Y tá túc trực cả đêm.
看護師は一晩中待機していた。
Chúng tôi trò chuyện suốt đêm.
私たちは一晩中話した。
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
消防士は一晩中火を消し止めようとしました。
Mẹ muốn tìm một người bạn tâm giao tuổi xế chiều.
母は晩年のソウルメイトを見つけたいと思っています。
Các nhà ngoại giao đã thương lượng suốt đêm để tìm kiếm giải pháp.
外交官たちは解決策を見つけるために一晩中交渉しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)