menu_book
見出し語検索結果 "時間帯" (1件)
khung giờ
日本語
フ時間帯
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
上記の時間帯には、トラックは通行禁止となります。
swap_horiz
類語検索結果 "時間帯" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "時間帯" (1件)
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
上記の時間帯には、トラックは通行禁止となります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)