辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "時計" (1件)

đồng hồ
play
日本語 名時計
マイ単語
Tôi có một đồng hồ mới.
私は新しい時計を持っている。

swap_horiz 類語検索結果 "時計" (1件)

đồng hồ đeo tay
play
日本語 名腕時計
マイ単語
đeo đồng hồ đeo tay
腕時計をはめる

format_quote フレーズ検索結果 "時計" (6件)

mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
スイスは時計を生産するのが有名な国である
Tôi có một đồng hồ mới.
私は新しい時計を持っている。
đeo đồng hồ đeo tay
腕時計をはめる
Anh ta mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ.
彼は時計を質屋に持って行った
Chiếc đồng hồ này khá đắt tiền.
この時計はかなり高価です。