ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "時点" (1件)
thời điểm
日本語
名時点
Ở thời điểm này chưa thể quyết định.
この時点では決定できない。
類語検索結果 "時点" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "時点" (3件)
Ở thời điểm này chưa thể quyết định.
この時点では決定できない。
Mục tiêu là phát hiện những thời điểm động cơ phát thải cao nhất.
目的は、エンジンが最も高い排出を行う時点を発見することである。
Điều đó không khả thi vào thời điểm hiện tại.
それは現時点では実現不可能だ。
