menu_book
見出し語検索結果 "時期、期間" (1件)
thời kỳ
日本語
名時期、期間
Mạng lưới cảng hàng không toàn quốc thời kỳ 2021-2030 có 32 cảng hàng không.
2021年から2030年までの全国空港ネットワークには32の空港がある。
swap_horiz
類語検索結果 "時期、期間" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "時期、期間" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)