ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "時代" 1件

ベトナム語 thời đại
日本語 時代
例文
Chúng ta đang sống trong thời đại mới.
私たちは新しい時代に生きている。
マイ単語

類語検索結果 "時代" 1件

ベトナム語 thời thơ ấu
button1
日本語 子供時代
幼いころ
例文
Thời thơ ấu, bố thường dắt tôi đi chơi
子供時代に父は私を遊びに連れてきた
マイ単語

フレーズ検索結果 "時代" 3件

Thời sinh viên tôi sống ở phòng trọ.
学生時代、下宿で生活していた。
Thời thơ ấu, bố thường dắt tôi đi chơi
子供時代に父は私を遊びに連れてきた
Chúng ta đang sống trong thời đại mới.
私たちは新しい時代に生きている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |