translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "時代" (2件)
thời đại
日本語 時代
Chúng ta đang sống trong thời đại mới.
私たちは新しい時代に生きている。
マイ単語
kỷ nguyên
日本語 時代
Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên mới.
私たちは新しい時代に入っている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "時代" (1件)
thời thơ ấu
play
日本語 子供時代
幼いころ
Thời thơ ấu, bố thường dắt tôi đi chơi
子供時代に父は私を遊びに連れてきた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "時代" (5件)
Thời sinh viên tôi sống ở phòng trọ.
学生時代、下宿で生活していた。
Thời thơ ấu, bố thường dắt tôi đi chơi
子供時代に父は私を遊びに連れてきた
Chúng ta đang sống trong thời đại mới.
私たちは新しい時代に生きている。
Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên mới.
私たちは新しい時代に入っている。
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)