menu_book
見出し語検索結果 "時々" (2件)
日本語
副時々
Tôi đôi khi đi xem phim.
私は時々映画を見る。
swap_horiz
類語検索結果 "時々" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "時々" (4件)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
Tôi đôi khi đi xem phim.
私は時々映画を見る。
Đôi khi tôi lại chảy nước mắt giữa lúc đang nấu nướng.
時々、料理中に涙を流します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)