辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "時々" (2件)

đôi khi
play
日本語 副時々
マイ単語
Tôi đôi khi đi xem phim.
私は時々映画を見る。
thỉnh thoảng
play
日本語 副時々
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "時々" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "時々" (4件)

phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
Tôi đôi khi đi xem phim.
私は時々映画を見る。
Đôi khi tôi lại chảy nước mắt giữa lúc đang nấu nướng.
時々、料理中に涙を流します。