translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "昼" (1件)
trưa
play
日本語
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "昼" (4件)
buổi trưa
play
日本語 昼食
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
マイ単語
ngủ trưa
play
日本語 昼寝をする
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
マイ単語
nghỉ trưa
play
日本語 お昼休み
Chúng tôi nghỉ trưa một tiếng.
昼休みは1時間だ。
マイ単語
ban ngày
日本語 昼間
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "昼" (11件)
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
Trưa nay có một cơn mưa rào ngắn.
今日の昼に短いにわか雨が降った。
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
昼と夜の温度差がとても大きい。
Chúng tôi nghỉ trưa một tiếng.
昼休みは1時間だ。
Tôi ăn trưa ở căng tin công ty.
会社の食堂で昼ご飯を食べた。
Giá vé gồm cả ăn trưa.
チケット代は昼食を含む。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)