ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "昨年" (1件)
năm trước

日本語
名昨年
Tôi đã đi Hội An tháng trước
先月ホイアンへ行った
類語検索結果 "昨年" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "昨年" (3件)
Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công
昨年の会社経営は大成功だった
Hai chiếc tàu ngầm đã ngừng hoạt động từ năm ngoái.
2隻の潜水艦は昨年から稼働停止している。
Nước đó đã ngừng sản xuất thiết bị quân sự từ năm ngoái.
その国は昨年から軍事装備の生産を停止した。
