translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "春" (1件)
mùa xuân
play
日本語
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "春" (5件)
cải cúc
play
日本語 春菊、菊菜
Lẩu bò rất hợp với rau cải cúc.
牛鍋には春菊がよく合う。
マイ単語
miến
play
日本語 春雨
マイ単語
mưa xuân
play
日本語 春雨
Mưa xuân rơi nhẹ nhàng trên phố.
春雨が町に静かに降っている。
マイ単語
thanh xuân
play
日本語 青春
Thanh xuân của tôi đã qua rồi
私の青春も過ぎ去った
マイ単語
mại dâm
日本語 売春
Mại dâm là một vấn đề xã hội phức tạp.
売春は複雑な社会問題だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "春" (12件)
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
Gỏi cuốn thường ăn kèm lá tía tô.
生春巻きはしそと一緒に食べることが多い。
Lẩu bò rất hợp với rau cải cúc.
牛鍋には春菊がよく合う。
Mẹ cho mộc nhĩ vào nem rán.
母は春巻きに木耳を入れる。
Mưa xuân rơi nhẹ nhàng trên phố.
春雨が町に静かに降っている。
Mùa xuân ở đây rất ấm áp.
ここの春はとても暖かい。
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
種の芽生えは春の訪れを知らせる。
Thanh xuân của tôi đã qua rồi
私の青春も過ぎ去った
Mại dâm là một vấn đề xã hội phức tạp.
売春は複雑な社会問題だ。
Mại dâm là một hình thức bạo lực.
売春は暴力の一形式である。
Kẻ tổ chức đường dây mại dâm đã bị bắt.
売春組織の組織者は逮捕された。
Anh ta bị cáo buộc môi giới mại dâm.
彼は売春を仲介したとして告発された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)