translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "映画" (1件)
phim
play
日本語 映画
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "映画" (2件)
rạp chiếu phim
play
日本語 映画館
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
マイ単語
xem phim
play
日本語 映画を見る
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "映画" (20件)
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
bộ phim ấy rất thú vị
あの映画はとても面白い
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
Hãy cho tôi biết cảm nghĩ của bạn về bộ phim này.
この映画の感想を聞かせてください。
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
Cả nhà xem phim bằng đầu đĩa DVD.
家族はDVDプレーヤーで映画を見る。
Họ đang bàn tán về bộ phim mới.
彼らは新しい映画について話す。
diễn viên điện ảnh
映画俳優
Bộ phim đó thật nhàm chán.
その映画はつまらない。
Tôi đôi khi đi xem phim.
私は時々映画を見る。
Tôi rất cảm động khi xem phim.
映画を見て感動した。
Nhân vật chính của bộ phim đó rất đẹp trai
その映画の主人公はとても格好いい
Tôi thường xem phim cho đến khuya.
私はよく夜更まで映画を見る。
Chúng tôi xem phim để giải trí.
私たちは娯楽のために映画を見る。
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
その映画は観客を驚かせることを約束します。
Phim "Thỏ ơi" dự kiến ra rạp mùng Một Tết.
映画『Thỏ ơi』はテトの元旦に劇場公開される予定です。
Phim Trấn Thành đối đầu với nhiều tác phẩm khác.
チャン・タインの映画は他の多くの作品と競合します。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)