辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "星" (1件)

ngôi sao
play
日本語 名星
マイ単語
Tối nay bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng
今夜は星がよく見えるでしょう

swap_horiz 類語検索結果 "星" (5件)

cung hoàng đạo
play
日本語 名星座
マイ単語
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
あなたはどの星座?
tử vi
日本語 名星占い
マイ単語
Theo tử vi, có vẻ như tôi và bạn gái không hợp nhau lắm
星占いによると彼女と僕はあまり相性がよくないようだ
vệ tinh
日本語 名衛星
マイ単語
Phân tích ảnh vệ tinh cho thấy 10 đài radar đã bị đánh trúng.
衛星画像の分析により、10のレーダー基地が攻撃されたことが示された。
ảnh vệ tinh
日本語 名衛星写真
マイ単語
Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
衛星写真はアマゾン森林の大きな変化を示している。
vệ tinh do thám
日本語 フ偵察衛星
マイ単語
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
艇は高速を利用して偵察衛星を回避する。

format_quote フレーズ検索結果 "星" (10件)

Tối nay bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng
今夜は星がよく見えるでしょう
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
あなたはどの星座?
Theo tử vi, có vẻ như tôi và bạn gái không hợp nhau lắm
星占いによると彼女と僕はあまり相性がよくないようだ
Phân tích ảnh vệ tinh cho thấy 10 đài radar đã bị đánh trúng.
衛星画像の分析により、10のレーダー基地が攻撃されたことが示された。
Các công ty vệ tinh đã áp đặt hạn chế về tư liệu sau xung đột.
衛星企業は紛争後、資料に関する制限を課した。
Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
衛星写真はアマゾン森林の大きな変化を示している。
Chúng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
それらは高速を利用して偵察衛星を回避する。
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
艇は高速を利用して偵察衛星を回避する。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường của hành tinh này.
私たちはこの惑星の環境を守る必要があります。
Lá cờ đỏ sao vàng bay phấp phới.
赤地に星の旗がひらめいています。