menu_book
見出し語検索結果 "昔" (2件)
日本語
名昔
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
swap_horiz
類語検索結果 "昔" (1件)
日本語
フ前から、昔から
tập nhảy từ lâu
前からダンスを練習している
format_quote
フレーズ検索結果 "昔" (7件)
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
Tôi hay nhìn lại kỷ niệm xưa.
私は昔の思い出を振り返る。
Đây là bối cảnh Việt Nam ngày xưa
これは昔ベトナムのコンテクストだ
Tôi vô tình gặp lại bạn cũ.
偶然昔の友達に会った。
Bà cụ sống để bụng, chết mang theo chuyện xưa.
老婆は昔の話をおくびにも出さなかった。
Những câu hỏi như thế phản ánh một giả định tồn tại từ lâu.
そのような質問は、昔から存在する前提を反映している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)