translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "明るい" (4件)
sáng
play
日本語 明るい
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
マイ単語
vui vẻ
play
日本語 楽しい
明るい
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
マイ単語
sáng sủa
play
日本語 明るい
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
彼女は明るい性格だ。
マイ単語
tươi sáng
日本語 明るい
Hàng rào người do thanh niên Iran tạo nên vì một tương lai tươi sáng.
「明るい未来のためのイラン青年による人間のフェンス」。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "明るい" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "明るい" (4件)
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
彼女は明るい性格だ。
Tôi thích màu sắc tươi sáng.
明るい色彩が好きだ。
Hàng rào người do thanh niên Iran tạo nên vì một tương lai tươi sáng.
「明るい未来のためのイラン青年による人間のフェンス」。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)