辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "明らか" (1件)

sáng tỏ
play
日本語 形明らか
マイ単語
Sự thật đã sáng tỏ.
真実が明らかになった。

swap_horiz 類語検索結果 "明らか" (3件)

hé lộ
日本語 動明らかにする
マイ単語
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
警察が新しい情報を明らかにする。
làm rõ
日本語 フ明らかにする、明確にする
マイ単語
Chúng tôi cần làm rõ các điểm chưa hiểu trong hợp đồng.
契約書の不明な点を明確にする必要があります。
bộc lộ
日本語 動露呈する、明らかにする
マイ単語
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
議論は候補者間の深い違いを露呈した。

format_quote フレーズ検索結果 "明らか" (4件)

Sự thật đã sáng tỏ.
真実が明らかになった。
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
警察が新しい情報を明らかにする。
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
当局は事件の性質を明らかにしました。
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
当局は誤った情報の本質を明らかにしました。