translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "旧正月" (3件)
Tết
play
日本語 旧正月
テト
được nghỉ Tết 10 ngày
10日間テトのお休みがある
マイ単語
Tết Âm lịch
日本語 旧正月
Tết Âm lịch là dịp sum họp.
旧正月は家族が集まる時だ。
マイ単語
tết Nguyên đán
日本語 旧正月
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
あなたが旧正月に安康で、健康で、繁栄することを願っています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "旧正月" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "旧正月" (6件)
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
旧正月に花火を打ち上げる。
Tết Âm lịch là dịp sum họp.
旧正月は家族が集まる時だ。
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
あなたが旧正月に安康で、健康で、繁栄することを願っています。
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
あなたが旧正月に安康で、健康で、繁栄することを願っています。
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
旧正月があなたに喜びと幸福をもたらしますように。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)