menu_book
見出し語検索結果 "旧世代" (1件)
thế hệ cũ
日本語
名旧世代
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
旧世代のディーゼル車には、アイドリング回転数を制限する技術がない。
swap_horiz
類語検索結果 "旧世代" (1件)
đời cũ
日本語
フ旧式、旧世代
Chiếc xe này là đời cũ nhưng vẫn chạy tốt.
この車は旧式ですが、まだよく走ります。
format_quote
フレーズ検索結果 "旧世代" (2件)
Việc kiểm định khí thải với xe diesel thế hệ cũ cần được xem xét kỹ lưỡng.
旧世代のディーゼル車の排ガス検査は、慎重に検討される必要がある。
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
旧世代のディーゼル車には、アイドリング回転数を制限する技術がない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)