辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "日本人" (2件)

người Nhật
play
日本語 名日本人
マイ単語
Người Việt rất quý trọng người Nhật
ベトナム人は日本人を尊敬する
người Nhật Bản
play
日本語 名日本人
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "日本人" (1件)

phố Nhật Bản
play
日本語 名日本人街
マイ単語
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街

format_quote フレーズ検索結果 "日本人" (6件)

phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
Người Việt rất quý trọng người Nhật
ベトナム人は日本人を尊敬する
Anh là người Nhật, có phải không?
あなたは日本人ですか?
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
日本人の海外旅行者の割合は年々増えている。