辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "日差し" (1件)

ánh nắng
日本語 名日差し
マイ単語
Hôm nay ánh nắng rất gắt, vì vậy bạn nên thoa kem chống nắng thì hơn.
今日は日差しが強いので、日焼け止めを塗ったほうがいいよ。

swap_horiz 類語検索結果 "日差し" (1件)

che nắng
日本語 フ日差しを避ける
マイ単語
Nón lá giúp người nông dân che nắng hiệu quả.
この帽子は農民が日差しを避けるのに効果的だ。

format_quote フレーズ検索結果 "日差し" (3件)

Nón lá giúp người nông dân che nắng hiệu quả.
この帽子は農民が日差しを避けるのに効果的だ。
Người nông dân đội nón lá để che nắng khi làm việc ngoài đồng.
農民は畑で働く時、日差しを避けるために帽子をかぶる。
Hôm nay ánh nắng rất gắt, vì vậy bạn nên thoa kem chống nắng thì hơn.
今日は日差しが強いので、日焼け止めを塗ったほうがいいよ。