menu_book
見出し語検索結果 "日に日に" (1件)
日本語
フ日に日に
Tôi thấy sức khỏe của ông càng ngày càng yếu.
祖父の健康は日に日に弱くなっている。
swap_horiz
類語検索結果 "日に日に" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "日に日に" (1件)
Tôi thấy sức khỏe của ông càng ngày càng yếu.
祖父の健康は日に日に弱くなっている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)