translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "旅行者" (2件)
khách du lịch
play
日本語 旅行者
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
マイ単語
lữ khách
play
日本語 旅行者
Ông ấy là một lữ khách đi khắp thế giới.
彼は世界中を旅する旅行者だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "旅行者" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "旅行者" (3件)
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
Ông ấy là một lữ khách đi khắp thế giới.
彼は世界中を旅する旅行者だ。
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
日本人の海外旅行者の割合は年々増えている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)