ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "旅団" (1件)
lữ đoàn
日本語
名旅団
Lực lượng lính dù triển khai ở Trung Đông sẽ gồm một lữ đoàn chiến đấu.
中東に展開する空挺部隊は、戦闘旅団で構成される。
類語検索結果 "旅団" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "旅団" (1件)
Lực lượng lính dù triển khai ở Trung Đông sẽ gồm một lữ đoàn chiến đấu.
中東に展開する空挺部隊は、戦闘旅団で構成される。
