辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "方言" (3件)

tiếng địa phuơng
play
日本語 名方言
マイ単語
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
祖父は方言で話す。
phương ngữ
日本語 名方言
マイ単語
tiếng địa phương
日本語 名方言
マイ単語
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
彼は方言で話す。

swap_horiz 類語検索結果 "方言" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "方言" (2件)

Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
祖父は方言で話す。
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
彼は方言で話す。