translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "方向" (2件)
phương hướng
play
日本語 方向
Chúng ta cần có phương hướng rõ ràng.
明確な方向が必要だ。
マイ単語
hướng
play
日本語 方向
Xin chỉ cho tôi hướng đi ga tàu.
駅までの方向を教えてください。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "方向" (2件)
định hướng
日本語 方向性、指向
Phát triển theo định hướng số, sáng, xanh, sạch, đẹp.
デジタル、スマート、グリーン、クリーン、美しい方向で発展する。
マイ単語
chuyển hướng
日本語 方向転換する
Máy bay sau đó chuyển hướng về phía Iran và liên tục hạ độ cao.
その後、航空機はイランに向けて方向転換し、連続して高度を下げた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "方向" (7件)
Chúng ta cần có phương hướng rõ ràng.
明確な方向が必要だ。
Xin chỉ cho tôi hướng đi ga tàu.
駅までの方向を教えてください。
Đường này đi theo hướng chéo.
この道は斜めの方向に進む。
Tuyến Pháp Vân – Cầu Giẽ sẽ tạm cấm chiều từ Hà Nội đi Thanh Hoá.
ファップヴァン・カウジェ路線はハノイからタインホアへの方向が一時通行止めになります。
Phát triển theo định hướng số, sáng, xanh, sạch, đẹp.
デジタル、スマート、グリーン、クリーン、美しい方向で発展する。
Máy bay sau đó chuyển hướng về phía Iran và liên tục hạ độ cao.
その後、航空機はイランに向けて方向転換し、連続して高度を下げた。
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)