menu_book
見出し語検索結果 "新鮮" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "新鮮" (2件)
日本語
形新鮮な
Đây là trải nghiệm rất mới mẻ.
これはとても新鮮な体験だ。
tươi ngon
日本語
形新鮮でおいしい
Hải sản rất tươi ngon.
海鮮は新鮮でおいしい。
format_quote
フレーズ検索結果 "新鮮" (9件)
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
Món salad này có nhiều thảo mộc tươi.
このサラダには新鮮なハーブがたくさん入っている。
Tép đỏ Nhật Bản rất tươi.
桜海老はとても新鮮だ。
Tôi thích ăn trái cây tươi.
新鮮な果物を食べるのが好きだ。
Tôi đến cửa hàng cá mua cá tươi.
魚屋で新鮮な魚を買う。
Một mớ rau tươi.
新鮮な野菜の束。
Đây là trải nghiệm rất mới mẻ.
これはとても新鮮な体験だ。
Hải sản rất tươi ngon.
海鮮は新鮮でおいしい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)