translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "新しい" (1件)
mới
play
日本語 新しい
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "新しい" (1件)
tân
日本語 新任の、新しい
Mojtaba Khamenei là tân Lãnh tụ Tối cao Iran.
モジタバ・ハメネイはイランの新最高指導者である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "新しい" (20件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
mua quần áo mới
新しい服を買う
thử công thức mới
新しいレシピを試す
thành lập công ty mới
新しい会社を設立する
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
仮想通貨は新しい投資トレンドである
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
交通運輸省は新しい橋を建設する。
Tôi mua một màn hình mới để làm việc.
新しいディスプレイを買った
Quốc hội thông qua luật mới.
国会は新しい法律を可決する。
Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng phim mới.
ベトナムテレビ局は新しいドラマを放送する。
học từ mới bằng từ điển
辞書で新しい単語を学ぶ
Nhà tôi có một nồi cơm điện mới.
我が家には新しい炊飯器がある。
Bố đã mua một máy pha cà phê mới.
父は新しいコーヒーメーカーを買った。
Nhà tôi có một máy giặt mới.
我が家には新しい洗濯機がある。
Tôi đã gặp nhiều bạn mới ở trường trung học.
私は中学校でたくさんの新しい友達に会った。
Mẹ thay bao rác mới.
母は新しいゴミ袋に取り替える。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)