menu_book
見出し語検索結果 "断固として" (1件)
kiên quyết
日本語
副断固として
Nhóm này kiên quyết sát cánh cùng các đồng minh.
このグループは断固として同盟国と肩を並べる。
swap_horiz
類語検索結果 "断固として" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "断固として" (1件)
Nhóm này kiên quyết sát cánh cùng các đồng minh.
このグループは断固として同盟国と肩を並べる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)