辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "料金" (1件)

tiền phí
play
日本語 名料金
マイ単語
Họ yêu cầu thêm tiền phí.
彼らは追加料金を請求する。

swap_horiz 類語検索結果 "料金" (5件)

phí sửa đổi
play
日本語 名変更料金
マイ単語
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
hệ thống thu phí tự động
play
日本語 名ETC(自動料金収受システム)
マイ単語
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。
thu phí
日本語 フ料金を徴収する
マイ単語
Đề án thu phí ôtô vào nội đô.
都心への自動車進入料金徴収計画。
giá điện
日本語 フ電気料金、電力価格
マイ単語
Cảnh báo về giá điện tăng vọt và tình trạng nghẽn đường dây.
電気料金の急騰と送電線の混雑状況に関する警告。
mức phí
日本語 フ料金水準
マイ単語
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
料金水準は船の種類、大きさ、輸送される貨物の種類に依存する。

format_quote フレーズ検索結果 "料金" (10件)

thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。
Họ yêu cầu thêm tiền phí.
彼らは追加料金を請求する。
Giá vé này là giá thông thường.
このチケットは通常の料金だ。
Đề án thu phí ôtô vào nội đô.
都心への自動車進入料金徴収計画。
Thành phố sẽ thu phí đậu xe từ năm sau.
市は来年から駐車料金を徴収します。
Cảnh báo về giá điện tăng vọt và tình trạng nghẽn đường dây.
電気料金の急騰と送電線の混雑状況に関する警告。
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
イランは海上交通を回復するため、海峡を通過する船舶から料金を徴収したいと考えている。
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
料金水準は船の種類、大きさ、輸送される貨物の種類に依存する。
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
料金水準は船の種類、大きさ、輸送される貨物の種類に依存する。