translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "文化" (1件)
văn hóa
play
日本語 文化
Tôi thích tìm hiểu văn hóa Nhật Bản.
日本の文化を学ぶのが好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "文化" (4件)
bộ văn hóa thông tin
play
日本語 文化情報省
マイ単語
văn hóa cộng động
play
日本語 コミュニティ文化
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
祭りはコミュニティ文化を表す。
マイ単語
văn hóa tinh thần
日本語 精神文化
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。
マイ単語
nét văn hóa
日本語 文化的特徴
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
アオザイはベトナムの独特な文化的特徴です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "文化" (11件)
được công nhận di sản văn hóa thế giới
世界文化遺産に登録された
Hội hữu nghị Việt – Nhật tổ chức sự kiện văn hóa.
日越友好協会は文化イベントを開く。
văn hóa đa dạng
多様な文化
Tôi thích tìm hiểu văn hóa Nhật Bản.
日本の文化を学ぶのが好きだ。
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
祭りはコミュニティ文化を表す。
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。
Giữa hai nền văn hóa có nhiều điểm khác nhau.
2つの文化には多くの相違点がある。
Văn hóa Á – Âu giao thoa.
アジアとヨーロッパの文化が交わる。
Ẩm thực là linh hồn văn hóa.
食文化は文化の魂だ。
Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
私たちは伝統的な文化の価値を尊重する必要があります。
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
アオザイはベトナムの独特な文化的特徴です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)