translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "数学" (2件)
Toán
play
日本語 数学
Tôi giỏi môn Toán.
私は数学が得意だ。
マイ単語
toán học
日本語 数学
Cô ấy rất giỏi môn Toán học.
彼女は数学がとても得意です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "数学" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "数学" (7件)
Trong toán học, x là một biến số.
数学でxは変数だ。
Tôi giỏi môn Toán.
私は数学が得意だ。
Tôi tệ về Toán.
私は数学が苦手だ。
Tôi thuê một gia sư dạy Toán.
数学を教える家庭教師を雇った。
Toán học là nền tảng của khoa học.
数学は科学の基本的なものだ。
Toán là môn học yêu thích của tôi.
数学は私の好きな科目だ。
Cô ấy rất giỏi môn Toán học.
彼女は数学がとても得意です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)