menu_book
見出し語検索結果 "数十億ドル" (1件)
tỷ đô
日本語
名数十億ドル
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
swap_horiz
類語検索結果 "数十億ドル" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "数十億ドル" (2件)
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
Tổng mức đầu tư cho dự án này ước tính lên đến hàng tỷ đô la.
このプロジェクトの総投資額は数十億ドルに上ると推定されています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)