menu_book
見出し語検索結果 "散歩する" (2件)
日本語
動散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
日本語
動散歩する
Tôi đi dạo với mẹ mỗi ngày
私は毎日母と散歩する
swap_horiz
類語検索結果 "散歩する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "散歩する" (9件)
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
đi dạo ở công viên
公園で散歩する
Chúng tôi đi dạo trong đám rừng.
森を散歩する。
Chúng tôi đi dạo trong đám cây nhỏ.
小さな林を散歩する。
Tôi đi dạo với mẹ mỗi ngày
私は毎日母と散歩する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)