translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "教育" (1件)
giáo dục
日本語 教育
Giáo dục là nền tảng của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "教育" (2件)
bộ giáo dục và đào tạo
play
日本語 教育訓練省
マイ単語
đại học sư phạm
play
日本語 教育大学
Chị tôi theo học đại học sư phạm.
姉は教育大学に通っている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "教育" (10件)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
Giáo dục là nền móng của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Chị tôi theo học đại học sư phạm.
姉は教育大学に通っている。
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
彼は教育の分野で働いている。
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
学校は英語教育を強化する。
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
教育の質を向上させる必要がある。
Cô ấy làm việc trong ngành giáo dục.
彼女は教育分野で働いている。
Giáo dục là nền tảng của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Nhà trường có chủ trương đổi mới giáo dục.
学校は教育改革の方針を持っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)