辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "教師" (2件)

giáo viên
play
日本語 名教師
マイ単語
Cô Lan là giáo viên của tôi.
ラン先生は私の先生だ。
nhà giáo
play
日本語 名教師
マイ単語
Nhà giáo là nghề cao quý.
教師は尊い職業だ。

swap_horiz 類語検索結果 "教師" (4件)

ngày nhà giáo Việt Nam
play
日本語 名ベトナムの教師の日
マイ単語
Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
11月20日はベトナムの教師の日である。
gia sư
play
日本語 名家庭教師
マイ単語
Tôi thuê một gia sư dạy Toán.
数学を教える家庭教師を雇った。
cô giáo
日本語 名女教師
名先生
マイ単語
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
女教師は生徒にとても熱心だ。
giáo viên hợp đồng
日本語 フ契約教師
マイ単語
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。

format_quote フレーズ検索結果 "教師" (9件)

Nhà giáo là nghề cao quý.
教師は尊い職業だ。
Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
11月20日はベトナムの教師の日である。
Tôi thuê một gia sư dạy Toán.
数学を教える家庭教師を雇った。
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
女教師は生徒にとても熱心だ。
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
教師たちは給与制度に不満を示した。
Giáo viên đang chuẩn bị đề thi cho kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
教師は学期末試験の試験問題を準備している。
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。
Hợp đồng giảng dạy của giáo viên đã bị chấm dứt do vi phạm quy chế.
教師の講師契約は規則違反のため終了された。
Giáo viên này có nhiều thành tích chuyên môn nổi bật.
この教師は多くの優れた専門的業績を持っています。