menu_book
見出し語検索結果 "教師" (2件)
日本語
名教師
Cô Lan là giáo viên của tôi.
ラン先生は私の先生だ。
日本語
名教師
Nhà giáo là nghề cao quý.
教師は尊い職業だ。
swap_horiz
類語検索結果 "教師" (3件)
日本語
名ベトナムの教師の日
Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
11月20日はベトナムの教師の日である。
日本語
名家庭教師
Tôi thuê một gia sư dạy Toán.
数学を教える家庭教師を雇った。
cô giáo
日本語
名女教師
名先生
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
女教師は生徒にとても熱心だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "教師" (5件)
Nhà giáo là nghề cao quý.
教師は尊い職業だ。
Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
11月20日はベトナムの教師の日である。
Tôi thuê một gia sư dạy Toán.
数学を教える家庭教師を雇った。
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
女教師は生徒にとても熱心だ。
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
教師たちは給与制度に不満を示した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)