menu_book
見出し語検索結果 "救急車" (2件)
xe cấp cứu
日本語
名救急車
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
救急車は事故現場に数分で到着した。
swap_horiz
類語検索結果 "救急車" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "救急車" (3件)
Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
一人の通行人が警察と救急車を呼んだ。
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
救急車は事故現場に数分で到着した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)