ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "救急車" (2件)
xe cứu thương

日本語
名救急車
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
xe cấp cứu
日本語
名救急車
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
救急車は事故現場に数分で到着した。
類語検索結果 "救急車" (1件)
cứu thương
日本語
名救急、救急車
Xe cứu thương đã đưa người bị thương đến bệnh viện.
救急車が負傷者を病院へ搬送した。
フレーズ検索結果 "救急車" (4件)
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
一人の通行人が警察と救急車を呼んだ。
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
救急車は事故現場に数分で到着した。
Xe cứu thương đã đưa người bị thương đến bệnh viện.
救急車が負傷者を病院へ搬送した。
