translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "救助隊" (2件)
lực lượng cứu hộ
日本語 救助隊
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
救助隊は事故現場に迅速に到着し、援助を行いました。
マイ単語
đội cứu hộ
日本語 救助隊
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
救助隊は飛行機を技術エリアへ移動させた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "救助隊" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "救助隊" (3件)
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
救助隊は事故現場に迅速に到着し、援助を行いました。
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
救助隊は飛行機を技術エリアへ移動させた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)