menu_book
見出し語検索結果 "救助用具" (1件)
dụng cụ cứu hộ
日本語
名救助用具
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
ドゥックさんと同僚は救助用具を持っていった。
swap_horiz
類語検索結果 "救助用具" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "救助用具" (1件)
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
ドゥックさんと同僚は救助用具を持っていった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)