translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "救助" (1件)
cứu nạn
日本語 救助
Họ tham gia công tác cứu nạn.
彼らは救助活動に参加する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "救助" (4件)
cứu hộ
日本語 救助する
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
マイ単語
cứu sống
日本語 救助する
25 người đã được cứu sống và đưa đến bệnh viện.
25人が救助され、病院に運ばれた。
マイ単語
giải cứu
日本語 救助する
Thủy thủ đoàn đã được giải cứu.
乗組員は救助された。
マイ単語
công tác cứu hộ
日本語 救助活動
3 người ở lại để hỗ trợ công tác cứu hộ.
3人が救助活動を支援するために残った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "救助" (7件)
Họ tham gia công tác cứu nạn.
彼らは救助活動に参加する。
Lực lượng cứu hộ đến nơi.
救助部隊が到着した。
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
25 người đã được cứu sống và đưa đến bệnh viện.
25人が救助され、病院に運ばれた。
Thủy thủ đoàn đã được giải cứu.
乗組員は救助された。
3 người ở lại để hỗ trợ công tác cứu hộ.
3人が救助活動を支援するために残った。
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
救助ヘリコプターが森林火災現場に飛んだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)