辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "故人" (1件)

người bạn cũ
play
日本語 名故人
マイ単語
gặp lại người bạn cũ
故人と再会する

swap_horiz 類語検索結果 "故人" (1件)

quá cố
日本語 形故人の
マイ単語
Ông Mojtaba là con trai giáo chủ quá cố Ali Khamenei.
モジタバ氏は故アリ・ハメネイ師の息子である。

format_quote フレーズ検索結果 "故人" (1件)

gặp lại người bạn cũ
故人と再会する