menu_book
見出し語検索結果 "政治的信頼" (1件)
tin cậy chính trị
日本語
フ政治的信頼
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
政治的信頼の強化は協力の基盤です。
swap_horiz
類語検索結果 "政治的信頼" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "政治的信頼" (1件)
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
政治的信頼の強化は協力の基盤です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)