translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "政権" (1件)
chính quyền
日本語 政権
Chính quyền đang xem xét kế hoạch.
政権は計画を検討している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "政権" (3件)
cầm quyền
日本語 政権を握る、与党の
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
マイ単語
nắm quyền
日本語 政権を握る
Đảng đối lập đã nắm quyền sau cuộc bầu cử đầy tranh cãi.
野党は論争の的となった選挙の後、政権を握った。
マイ単語
chính quyền quân sự
日本語 軍事政権
Các nhóm phiến quân nhắm vào chính quyền quân sự.
反政府勢力は軍事政権を標的にした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "政権" (6件)
Chính quyền đang xem xét kế hoạch.
政権は計画を検討している。
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
彼は政権を打倒する運動を導いた。
Đảng đối lập đã nắm quyền sau cuộc bầu cử đầy tranh cãi.
野党は論争の的となった選挙の後、政権を握った。
Các nhóm phiến quân nhắm vào chính quyền quân sự.
反政府勢力は軍事政権を標的にした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)