辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "政府機関" (1件)

cơ quan chính phủ
日本語 名政府機関
マイ単語
Đó là nơi tập trung nhiều cơ quan chính phủ.
そこは多くの政府機関が集まる場所だった。

swap_horiz 類語検索結果 "政府機関" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "政府機関" (2件)

làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
Đó là nơi tập trung nhiều cơ quan chính phủ.
そこは多くの政府機関が集まる場所だった。