menu_book
見出し語検索結果 "政府債務" (1件)
nợ chính phủ
日本語
フ政府債務
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
swap_horiz
類語検索結果 "政府債務" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "政府債務" (2件)
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)