ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "政府" 1件

ベトナム語 chính phủ
button1
日本語 政府
マイ単語

類語検索結果 "政府" 5件

ベトナム語 các cơ quan ngang bộ
button1
日本語 官庁、政府省庁
マイ単語
ベトナム語 thanh tra chính phủ
button1
日本語 政府監査員
マイ単語
ベトナム語 tổng thanh tra chính phủ
button1
日本語 政府監査員長
マイ単語
ベトナム語 ban tổ chức chính phủ
button1
日本語 政府組織委員会
マイ単語
ベトナム語 văn phòng chính phủ
button1
日本語 政府官房、政府事務局
マイ単語

フレーズ検索結果 "政府" 3件

làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
nghị quyết chính phủ được thực thi từ ngày 1
1日より政府決議が施行される
nghiên cứu này nhận viện trợ từ chính phủ
この研究は政府の補助を受けている
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |