menu_book
見出し語検索結果 "攻撃事件" (1件)
vụ tấn công
日本語
フ攻撃事件
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
船体は攻撃事件後に引き裂かれた。
swap_horiz
類語検索結果 "攻撃事件" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "攻撃事件" (1件)
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
船体は攻撃事件後に引き裂かれた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)