ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "攻撃" 1件

ベトナム語 cuộc tấn công
日本語 攻撃
例文
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
サイバー攻撃はシステムに深刻な損害を与えた。
マイ単語

類語検索結果 "攻撃" 4件

ベトナム語 công kích
button1
日本語 攻撃する
例文
Quân đội công kích kẻ thù.
軍は敵を攻撃する。
マイ単語
ベトナム語 kẻ tấn công
日本語 攻撃者
例文
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
警察は攻撃者を捕まえた。
マイ単語
ベトナム語 tấn công
日本語 攻撃する
襲う
例文
Quân đội tấn công vào thành phố.
軍隊が都市を攻撃した。
マイ単語
ベトナム語 công phá
日本語 攻撃する
例文
Quân đội đang công phá thành phố.
軍隊が都市を攻撃している。
マイ単語

フレーズ検索結果 "攻撃" 6件

Quân đội công kích kẻ thù.
軍は敵を攻撃する。
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
警察は攻撃者を捕まえた。
Quân đội tấn công vào thành phố.
軍隊が都市を攻撃した。
Quân đội đang công phá thành phố.
軍隊が都市を攻撃している。
Quân địch đã thực hiện một cuộc tập kích bất ngờ vào đêm qua.
敵軍は昨夜、奇襲攻撃を仕掛けた。
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
サイバー攻撃はシステムに深刻な損害を与えた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |