ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "攻撃" 1件

ベトナム語 cuộc tấn công
日本語 攻撃
例文
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
サイバー攻撃はシステムに深刻な損害を与えた。
マイ単語

類語検索結果 "攻撃" 5件

ベトナム語 công kích
button1
日本語 攻撃する
例文
Quân đội công kích kẻ thù.
軍は敵を攻撃する。
マイ単語
ベトナム語 kẻ tấn công
日本語 攻撃者
例文
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
警察は攻撃者を捕まえた。
マイ単語
ベトナム語 tấn công
日本語 攻撃する
襲う
例文
Quân đội tấn công vào thành phố.
軍隊が都市を攻撃した。
マイ単語
ベトナム語 công phá
日本語 攻撃する
例文
Quân đội đang công phá thành phố.
軍隊が都市を攻撃している。
マイ単語
ベトナム語 hiếu chiến
日本語 好戦的な、攻撃的な
例文
Lãnh đạo Hungary coi các quốc gia trong khối EU và NATO là hiếu chiến.
ハンガリーの指導者は、EUとNATO加盟国を好戦的だと見なしている。
マイ単語

フレーズ検索結果 "攻撃" 14件

Quân đội công kích kẻ thù.
軍は敵を攻撃する。
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
警察は攻撃者を捕まえた。
Quân đội tấn công vào thành phố.
軍隊が都市を攻撃した。
Quân đội đang công phá thành phố.
軍隊が都市を攻撃している。
Quân địch đã thực hiện một cuộc tập kích bất ngờ vào đêm qua.
敵軍は昨夜、奇襲攻撃を仕掛けた。
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
サイバー攻撃はシステムに深刻な損害を与えた。
Mỹ cũng tham gia tập kích các cơ sở hạt nhân của Iran.
米国もイランの核施設への攻撃に参加した。
Họ đe dọa sẽ trả đũa nếu bị tấn công.
彼らは攻撃された場合、報復すると脅しました。
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
ウクライナの兵士が中距離攻撃ドローン「ダーツ」の発射準備をしている。
Băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel (CJNG) đã tiến hành 6 cuộc tấn công.
麻薬組織ハリスコ・ニュージェネレーション・カルテル(CJNG)が6件の攻撃を実行した。
Chiến dịch đột kích của quân đội đã châm ngòi cho làn sóng tấn công đáp trả.
軍の急襲作戦が報復攻撃の波を引き起こした。
Các cuộc tấn công của Nga đã nhằm vào lưới điện của Ukraine.
ロシアの攻撃はウクライナの送電網を標的にしました。
Đường ống dẫn dầu bị đóng do hư hại trong cuộc tập kích.
送油パイプラインは攻撃による損傷のため閉鎖されました。
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
ウクライナは攻撃後の緊急事態においてこの電力を必要としています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |