menu_book
見出し語検索結果 "支持を得る" (1件)
nhận được ủng hộ
日本語
フ支持を得る
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "支持を得る" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "支持を得る" (2件)
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)