ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "支持を得る" (1件)
nhận được ủng hộ
日本語
フ支持を得る
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
類語検索結果 "支持を得る" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "支持を得る" (2件)
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
